看風行事

kàn fēng xíng shì khán phong hành sự

Hán Việt: khán phong hành sự · Pinyin: kàn fēng xíng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (phong) + (hành) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看:观察,估量。比喻做事灵活机动。