看風轉舵
khán phong chuyển đà
Hán Việt: khán phong chuyển đà · Pinyin: kàn fēng zhuǎn duò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看:观察;舵:船控制方向的装置。看着风向掌握船舵。比喻随着形势转变方向,调整对策。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"看风使舵"。
Eng
- Cihui 看風轉舵 ànfēngzhuǎnduò f.e. trim one's sails