看香頭 kàn xiāng tóu · khán hương đầu Hán Việt: khán hương đầu · Pinyin: kàn xiāng tóu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 香 (hương) + 頭 (đầu)Pinyinkàn xiāng tóuHán Việtkhán hương đầuCấu tạo看 + 香 + 頭 · khán + hương + đầu nghĩa thành phần: khán + hương + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时请巫师治病之称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时请巫师治病之称。