看黑板 kàn hēi bǎn · khán hắc bản Hán Việt: khán hắc bản · Pinyin: kàn hēi bǎn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 黑 (hắc) + 板 (bản)Pinyinkàn hēi bǎnHán Việtkhán hắc bảnCấu tạo看 + 黑 + 板 · khán + hắc + bản nghĩa thành phần: khán + hắc + bản