真人真事 chân nhân chân sự Hán Việt: chân nhân chân sự Tổng quan Người thật việc thật Cấu tạo: 真 (chân) + 人 (nhân) + 真 (chân) + 事 (sự)Hán Việtchân nhân chân sựCấu tạo真 + 人 + 真 + 事 · chân + nhân + chân + sự nghĩa thành phần: chân + nhân + chân + sự Nghĩa ViệtCihui Người thật việc thật