真主詞 chân chủ từ Hán Việt: chân chủ từ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 主 (chủ) + 詞 (từ)Hán Việtchân chủ từCấu tạo真 + 主 + 詞 · chân + chủ + từ nghĩa thành phần: chân + chủ + từ Nghĩa EngCihui 真主詞 hēnzhǔcí n. <lg.> real subject