真事兒 chân sự nhi Hán Việt: chân sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtchân sự nhiCấu tạo真 + 事 + 兒 · chân + sự + nhi nghĩa thành phần: chân + sự + nhi Nghĩa EngCihui 真事兒 hēnshìr ►See ¹zhēnshì