真事儿 chân sự nhi Hán Việt: chân sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtchân sự nhiTừ loạidanhCấu tạo真 + 事 + 兒 · chân + sự + nhi nghĩa thành phần: chân + sự + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuyện thậtBiên soạn 真事兒 hēnshìr ►See ¹zhēnshìEngCihui 真事兒 hēnshìr ►See ¹zhēnshì Từ liên quan Gần nghĩa事儿B · 事儿妈 · 事儿 · 真事 · 事儿事儿的