真人真事
chân nhân chân sự
Hán Việt: chân nhân chân sự · Pinyin: zhēn rén zhēn shì
Tổng quan
người thật và sự việc có thật
生活中的实际人和实际事。
真實存在的人與事。如:「這部電影是根據真人真事改編而成的。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người thật việc thật
- Tần suất từ người thật và sự việc có thật
- Biên soạn 真人真事 hēnrén-zhēnshì n. actual persons and events
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真實存在的人與事。如:「這部電影是根據真人真事改編而成的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生活中的实际人和实际事。
Eng
- Cihui genuine people and true events
- Tần suất từ 真人真事 hēnrén-zhēnshì n. actual persons and events