真個的 chân cá đích Hán Việt: chân cá đích Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việtchân cá đíchCấu tạo真 + 個 + 的 · chân + cá + đích nghĩa thành phần: chân + cá + đích Nghĩa EngCihui 真個的 hēngè de n. <topo.> 1. factually; seriously 2. Is it truly impossible to do?