真初學者 chân sơ học giả Hán Việt: chân sơ học giả Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 初 (sơ) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtchân sơ học giảCấu tạo真 + 初 + 學 + 者 · chân + sơ + học + giả nghĩa thành phần: chân + sơ + học + giả Nghĩa EngCihui 真初學者 hēn-chūxuézhě n. <lg.> true beginner