真功夫 chân công phu Hán Việt: chân công phu Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtchân công phuCấu tạo真 + 功 + 夫 · chân + công + phu nghĩa thành phần: chân + công + phu Nghĩa EngCihui 真功夫 hēn gōngfu n. true skill/accomplishment