真動人 chân động nhân Hán Việt: chân động nhân Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 動 (động) + 人 (nhân)Hán Việtchân động nhânCấu tạo真 + 動 + 人 · chân + động + nhân nghĩa thành phần: chân + động + nhân