真可惜 zhēn kě xí · chân khả tích Hán Việt: chân khả tích · Pinyin: zhēn kě xí Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 可 (khả) + 惜 (tích)Pinyinzhēn kě xíHán Việtchân khả tíchCấu tạo真 + 可 + 惜 · chân + khả + tích nghĩa thành phần: chân + khả + tích