真地址 zhēn de zhǐ · chân địa chỉ Hán Việt: chân địa chỉ · Pinyin: zhēn de zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinzhēn de zhǐHán Việtchân địa chỉCấu tạo真 + 地 + 址 · chân + địa + chỉ nghĩa thành phần: chân + địa + chỉ