真地平 chân địa bình Hán Việt: chân địa bình Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 地 (địa) + 平 (bình)Hán Việtchân địa bìnhCấu tạo真 + 地 + 平 · chân + địa + bình nghĩa thành phần: chân + địa + bình Nghĩa EngCihui 真地平 hēn dìpíng n. <astr.> true horizon