真誇克 zhēn kuā kè · chân khoa khắc Hán Việt: chân khoa khắc · Pinyin: zhēn kuā kè Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 誇 (khoa) + 克 (khắc)Pinyinzhēn kuā kèHán Việtchân khoa khắcCấu tạo真 + 誇 + 克 · chân + khoa + khắc nghĩa thành phần: chân + khoa + khắc