真娘墓 chân nương mộ Hán Việt: chân nương mộ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 娘 (nương) + 墓 (mộ)Hán Việtchân nương mộCấu tạo真 + 娘 + 墓 · chân + nương + mộ nghĩa thành phần: chân + nương + mộ