真宰相 zhēn zǎi xiàng · chân tể tương Hán Việt: chân tể tương · Pinyin: zhēn zǎi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 宰 (tể) + 相 (tương)Pinyinzhēn zǎi xiàngHán Việtchân tể tươngCấu tạo真 + 宰 + 相 · chân + tể + tương nghĩa thành phần: chân + tể + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名副其实的宰相。Tân Hoa Tự Điển 1.名副其实的宰相。