真實性
chân thật tính
Hán Việt: chân thật tính · Pinyin: zhēn shí xìng
Tổng quan
tính xác thực | tính chân thật | tính chính xác | thực tế | tính hợp lệ
Nghĩa
Việt
- Cihui tính xác thực | tính chân thật | tính chính xác | thực tế | tính hợp lệ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。圆成实性三义之一﹐亦称真如; 指反映事物真实情况的程度。特指文学艺术作品通过艺术形象反映社会生活所达到的正确程度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。圆成实性三义之一﹐亦称真如。 2.指反映事物真实情况的程度。特指文学艺术作品通过艺术形象反映社会生活所达到的正确程度。
Eng
- CC-CEDICT authenticity|truthfulness|veracity|reality|validity
- Cihui authenticity; truthfulness; veracity; reality; validity