真平王 zhēn píng wáng · chân bình vương Hán Việt: chân bình vương · Pinyin: zhēn píng wáng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 平 (bình) + 王 (vương)Pinyinzhēn píng wángHán Việtchân bình vươngCấu tạo真 + 平 + 王 · chân + bình + vương nghĩa thành phần: chân + bình + vương