真心話 chân tâm thoại Hán Việt: chân tâm thoại Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 心 (tâm) + 話 (thoại)Hán Việtchân tâm thoạiCấu tạo真 + 心 + 話 · chân + tâm + thoại nghĩa thành phần: chân + tâm + thoại Nghĩa EngCihui 真心話 hēnxīnhuà n. sincere words M:¹jù