真心话

chân tâm thoại

Hán Việt: chân tâm thoại

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

出自內心,真實無妄的話。《初刻拍案驚奇》卷九:「僧家初時抵賴,後見來人說道:『已自相逢廝認了,』纔把真心話,一一說知。」

Cấu tạo: 真 (chân) + 心 (tâm) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 真心話 hēnxīnhuà n. sincere words M:¹jù

Eng

  • Cihui 真心話 hēnxīnhuà n. sincere words M:¹jù
  • Tần suất từ 真心話 hēnxīnhuà n. sincere words M:¹jù

Từ liên quan

Gần nghĩa

真心的 · 真心诚意 · 真心实意 · 真心真意 · 真心 · 真心真意的 · 真心善意 · 真心好意