真情毕露

chân tình tất lộ

Hán Việt: chân tình tất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 真 (chân) + 情 (tình) + 畢 (tất) + 露 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộc lộ tình cảm
  • Biên soạn 真情畢露 hēnqíngbìlù f.e. not disguise one's feelings

Eng

  • Cihui 真情畢露 hēnqíngbìlù f.e. not disguise one's feelings

Từ liên quan

Gần nghĩa

真情实意 · 真情实感 · 真情实话 · 真情實感 · 真情流露