真情畢露

chân tình tất lộ

Hán Việt: chân tình tất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (tình) + (tất) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 真情畢露 hēnqíngbìlù f.e. not disguise one's feelings