真摯的愛 chân chí đích ái Hán Việt: chân chí đích ái Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 摯 (chí) + 的 (đích) + 愛 (ái)Hán Việtchân chí đích áiCấu tạo真 + 摯 + 的 + 愛 · chân + chí + đích + ái nghĩa thành phần: chân + chí + đích + ái