真顯示 zhēn xiǎn shì · chân hiển kì Hán Việt: chân hiển kì · Pinyin: zhēn xiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 顯 (hiển) + 示 (kì)Pinyinzhēn xiǎn shìHán Việtchân hiển kìCấu tạo真 + 顯 + 示 · chân + hiển + kì nghĩa thành phần: chân + hiển + kì