真標本 chân tiêu bổn Hán Việt: chân tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtchân tiêu bổnCấu tạo真 + 標 + 本 · chân + tiêu + bổn nghĩa thành phần: chân + tiêu + bổn Nghĩa EngCihui 真標本 hēnbiāoběn n. <archeo.> original specimen