真欽酒 zhēn qīn jiǔ · chân khâm tửu Hán Việt: chân khâm tửu · Pinyin: zhēn qīn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 欽 (khâm) + 酒 (tửu)Pinyinzhēn qīn jiǔHán Việtchân khâm tửuCấu tạo真 + 欽 + 酒 · chân + khâm + tửu nghĩa thành phần: chân + khâm + tửu