真渦蟲 chân qua trùng Hán Việt: chân qua trùng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 渦 (qua) + 蟲 (trùng)Hán Việtchân qua trùngCấu tạo真 + 渦 + 蟲 · chân + qua + trùng nghĩa thành phần: chân + qua + trùng