真玄啊 chân huyền a Hán Việt: chân huyền a Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 玄 (huyền) + 啊 (a)Hán Việtchân huyền aCấu tạo真 + 玄 + 啊 · chân + huyền + a nghĩa thành phần: chân + huyền + a Nghĩa EngCihui 真玄啊 hēn xuán a intj. <coll.> It is a near thing!