真珠榨 zhēn zhū zhà · chân châu trá Hán Việt: chân châu trá · Pinyin: zhēn zhū zhà Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 榨 (trá)Pinyinzhēn zhū zhàHán Việtchân châu tráCấu tạo真 + 珠 + 榨 · chân + châu + trá nghĩa thành phần: chân + châu + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榨酒器具。Tân Hoa Tự Điển 1.榨酒器具。