真珠母

zhēn zhū mǔchân châu mẫu

Hán Việt: chân châu mẫu · Pinyin: zhēn zhū mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"真珠牡"。

Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 真珠母 hēnzhūmǔ n. mother-of-pearl

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"真珠牡"。

Eng

  • JMdict mother-of-pearl
  • Cihui 真珠母 hēnzhūmǔ n. mother-of-pearl
  • Tần suất từ 真珠母 hēnzhūmǔ n. mother-of-pearl

ja

  • JMdict 真珠母(しんじゅぼ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珠母贝 · 真珠质 · 珠母 · 珠母般的 · 真珠 · 真珠质的 · 真珠帘 · 真珠榨