真珠牡

zhēn zhū mǔchân châu mẫu

Hán Việt: chân châu mẫu · Pinyin: zhēn zhū mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.石决明的别名。

Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 牡 (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.石决明的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

真珠质 · 真珠 · 真珠质的 · 真珠帘 · 真珠榨 · 真珠母 · 真珠珰 · 真珠璫