真珠牡 zhēn zhū mǔ · chân châu mẫu Hán Việt: chân châu mẫu · Pinyin: zhēn zhū mǔ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 牡 (mẫu)Pinyinzhēn zhū mǔHán Việtchân châu mẫuCấu tạo真 + 珠 + 牡 · chân + châu + mẫu nghĩa thành phần: chân + châu + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石决明的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.石决明的别名。