真珠紅 zhēn zhū hóng · chân châu hồng Hán Việt: chân châu hồng · Pinyin: zhēn zhū hóng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 紅 (hồng)Pinyinzhēn zhū hóngHán Việtchân châu hồngCấu tạo真 + 珠 + 紅 · chân + châu + hồng nghĩa thành phần: chân + châu + hồng