真珠紅 zhēn zhū hóng · chân châu hồng Hán Việt: chân châu hồng · Pinyin: zhēn zhū hóng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 珠 (châu) + 紅 (hồng)Pinyinzhēn zhū hóngHán Việtchân châu hồngCấu tạo真 + 珠 + 紅 · chân + châu + hồng nghĩa thành phần: chân + châu + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美酒名。指红酒。又称珍珠红。Tân Hoa Tự Điển 1.美酒名。指红酒。又称珍珠红。