真珠船

zhēn zhū chuán chân châu thuyền

Hán Việt: chân châu thuyền · Pinyin: zhēn zhū chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chân) + (châu) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用真珠装饰的船。比喻极珍贵的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用真珠装饰的船。比喻极珍贵的事物。