真珠質

chân châu chất

Hán Việt: chân châu chất

Tổng quan

xà cừ, con xà cừ

Cấu tạo: (chân) + (châu) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà cừ, con xà cừ

ja

  • JMdict mother-of-pearl