真理想 chân lí tưởng Hán Việt: chân lí tưởng Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Hán Việtchân lí tưởngCấu tạo真 + 理 + 想 · chân + lí + tưởng nghĩa thành phần: chân + lí + tưởng Nghĩa EngCihui 真理想 hēnlǐxiǎng n./v.p. proper ideal