真瓣鰓目 chân biện tai mục Hán Việt: chân biện tai mục Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 瓣 (biện) + 鰓 (tai) + 目 (mục)Hán Việtchân biện tai mụcCấu tạo真 + 瓣 + 鰓 + 目 · chân + biện + tai + mục nghĩa thành phần: chân + biện + tai + mục