真的

zhēn dechân đích

Hán Việt: chân đích · Pinyin: zhēn de

Tổng quan

Đúng thật, không giả, không lầm lộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.确实; 可靠。

Cấu tạo: 真 (chân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thích hợp
  • VietPhrases thực sự
  • Biên soạn really, truly, indeed

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.确实; 可靠。

Eng

  • Cihui really; truly; indeed/real; true; genuine/(math.) proper

Đức

  • Handedict wirklich

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

果然