真的
chân đích
Hán Việt: chân đích · Pinyin: zhēn de
Tổng quan
thực sự; thật sự; quả thật | thật; đúng; chính xác | (toán) chính quy
Nghĩa
Việt
- Cihui thực sự; thật sự; quả thật | thật; đúng; chính xác | (toán) chính quy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确实;可靠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.确实;可靠。
Eng
- CC-CEDICT really; truly; indeed|real; true; genuine|(math.) proper
- Cihui really; truly; indeed/real; true; genuine/(math.) proper