真皮炎 chân bì viêm Hán Việt: chân bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việtchân bì viêmCấu tạo真 + 皮 + 炎 · chân + bì + viêm nghĩa thành phần: chân + bì + viêm