真確

zhēn què chân xác

Hán Việt: chân xác · Pinyin: zhēn què

Tổng quan

xác thực

Cấu tạo: (chân) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xác thực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 真實、切確。《紅樓夢》第三回:「雨村領其意而別,回至館中,忙尋邸報看真確了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真实确切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真实确切。

Eng

  • CC-CEDICT authentic
  • Cihui authentic

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

假冒