真空泵

zhēn kōng bèngCHÂN KHÔNG BƠM

Hán Việt: CHÂN KHÔNG BƠM · Pinyin: zhēn kōng bèng

Tổng quan

BƠM máy bơm chân không; máy bơm hơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種可降低容器內的壓力以形成真空狀態的設備。種類繁多,視用途而定。如蒸汽泵、擴散泵、油旋轉泵、低溫泵等。

Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơm chân không
  • Biên soạn 真空泵 hēnkōngbèng n. vacuum pump M:¹tái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種可降低容器內的壓力以形成真空狀態的設備。種類繁多,視用途而定。如蒸汽泵、擴散泵、油旋轉泵、低溫泵等。

Eng

  • Cihui vacuum pump

Đức

  • Handedict Unterdruckpumpe (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

真空的 · 真空管 · 真空觀 · 真空计 · 真空闸 · 真空 · 真空妙有 · 真空包装的