真空的

chân không đích

Hán Việt: chân không đích

Tổng quan

(vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner

Cấu tạo: (chân) + (không) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner