真空的

chân không đích

Hán Việt: chân không đích

Tổng quan

(vật lý) chân không, (thông tục) (như) vacuum_cleaner

Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân không

Từ liên quan

Gần nghĩa

真空泵 · 真空管 · 真空觀 · 真空计 · 真空闸 · 真空 · 真空妙有 · 空的