真空表 zhēn kōng biǎo · chân không biểu Hán Việt: chân không biểu · Pinyin: zhēn kōng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 表 (biểu)Pinyinzhēn kōng biǎoHán Việtchân không biểuCấu tạo真 + 空 + 表 · chân + không + biểu nghĩa thành phần: chân + không + biểu