真空計 chân không kế Hán Việt: chân không kế Tổng quan máy đo chân không Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 計 (kế)Hán Việtchân không kếCấu tạo真 + 空 + 計 · chân + không + kế nghĩa thành phần: chân + không + kế Nghĩa ViệtCihui máy đo chân không