真空閘 chân không áp Hán Việt: chân không áp Tổng quan (kỹ thuật) phanh hơi Cấu tạo: 真 (chân) + 空 (không) + 閘 (áp)Hán Việtchân không ápCấu tạo真 + 空 + 閘 · chân + không + áp nghĩa thành phần: chân + không + áp Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) phanh hơi