真糟糕 chân tao cao Hán Việt: chân tao cao Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 糟 (tao) + 糕 (cao)Hán Việtchân tao caoCấu tạo真 + 糟 + 糕 · chân + tao + cao nghĩa thành phần: chân + tao + cao Nghĩa EngCihui 真糟糕 hēn zāogāo intj. Oh my God!