真聖主 zhēn shèng zhǔ · chân thánh chủ Hán Việt: chân thánh chủ · Pinyin: zhēn shèng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 聖 (thánh) + 主 (chủ)Pinyinzhēn shèng zhǔHán Việtchân thánh chủCấu tạo真 + 聖 + 主 · chân + thánh + chủ nghĩa thành phần: chân + thánh + chủ