真股蛤屬 chân cổ cáp chúc Hán Việt: chân cổ cáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 股 (cổ) + 蛤 (cáp) + 屬 (chúc)Hán Việtchân cổ cáp chúcCấu tạo真 + 股 + 蛤 + 屬 · chân + cổ + cáp + chúc nghĩa thành phần: chân + cổ + cáp + chúc