真能喫 zhēn néng chī · chân năng khiết Hán Việt: chân năng khiết · Pinyin: zhēn néng chī Tổng quan Cấu tạo: 真 (chân) + 能 (năng) + 喫 (khiết)Pinyinzhēn néng chīHán Việtchân năng khiếtCấu tạo真 + 能 + 喫 · chân + năng + khiết nghĩa thành phần: chân + năng + khiết